chua cay
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vị chua và cay hòa lẫn, gây cảm giác khó chịu: Nghĩa gốc chỉ vị giác, mô tả mùi vị vừa chua vừa cay, thường khó ăn.
- (Nghĩa bóng) Đau đớn, xót xa, cay đắng và thường có tính chất mỉa mai, châm chọc: Dùng để diễn tả những cảm xúc, lời nói hoặc sự việc gây ra nỗi đau tinh thần sâu sắc, sự hối tiếc hoặc oán hận.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa gốc (vị giác):
- Món nộm này nêm nếm hơi chua cay. (Món gỏi này được nêm nếm hơi có vị chua và cay.)
- Nghĩa bóng (tâm lý, cảm xúc):
- Anh ấy đón nhận thất bại chua cay trong cuộc thi. (Anh ấy đón nhận thất bại đau đớn, cay đắng trong cuộc thi.)
- Cô ấy buông lời chua cay khiến ai nghe cũng tủi thân. (Cô ấy buông lời nói cay độc, châm chọc khiến ai nghe cũng cảm thấy tủi thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nụ cười chua cay": nụ cười gượng gạo, thể hiện sự cay đắng, xót xa hoặc mỉa mai.
- Sau khi nghe tin, anh chỉ đáp lại bằng một nụ cười chua cay.
- "bài học chua cay": bài học được rút ra từ một trải nghiệm thất bại hoặc tổn thất đau đớn.
- Thất bại lần này là một bài học chua cay nhưng cần thiết cho anh ta.
Biến thể và từ gần giống
- Chua chát (tt): Nhấn mạnh sự chua và đắng (theo nghĩa bóng), thường diễn tả cảm giác hối tiếc, ngao ngán.
- Anh ta thốt lên vài lời chua chát về số phận của mình.
- Cay đắng (tt): Tập trung vào vị đắng và cay, nghĩa bóng chỉ sự đau khổ, oán hận.
- Họ đã trải qua một quá khứ cay đắng.
- Cay nghiệt (tt): Nhấn mạnh tính chất tàn nhẫn, khắc nghiệt (của lời nói, hành động).
- Lời phán xét cay nghiệt từ phía dư luận.
Từ đồng nghĩa
- Xót xa: (tt) Cảm giác đau lòng, thương cảm sâu sắc.
- Đắng cay: (tt) Có vị đắng và cay; nghĩa bóng chỉ sự khổ đau, vất vả.
- Mỉa mai: (tt) Có ý chế nhạo, châm chọc một cách kín đáo.
- Châm biếm: (tt) Dùng lời lẽ sắc sảo để phê phán, đả kích.
Các cụm từ liên quan
- Giọng điệu chua cay: giọng nói mang đầy vẻ mỉa mai, châm chọc.
- Cô ấy bình luận về sự việc với một giọng điệu chua cay.
- Sự thật chua cay: sự thật phũ phàng, khó có thể chấp nhận.
- Cuối cùng anh ấy cũng phải đối mặt với sự thật chua cay.
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
- Chua cay mặn ngọt đã từng: (Thành ngữ) Đã từng trải qua đủ mọi vị ngọt bùi, cay đắng của cuộc đời.
- Ở cái tuổi gần đất xa trời, cụ đã nếm trải chua cay mặn ngọt đã từng.
- tt. Đau đớn, xót xa, cay đắng: thất bại chua cay lời chì chiết chua cay.